homegroup
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhóm tế bào (nhóm nghiên cứu tôn giáo nhỏ)danh từA cell group (small religious study group).
- Tập hợp các máy tính gia đình trên mạng, tương tự như một nhóm làm việcdanh từA collection of home computers on a network, similar to a workgroup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homegroupDạng gốc (base form)
- homegroupsSố nhiều (plural)