Dịch

homegroup

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm tế bào (nhóm nghiên cứu tôn giáo nhỏ)danh từA cell group (small religious study group).
  2. Tập hợp các máy tính gia đình trên mạng, tương tự như một nhóm làm việcdanh từA collection of home computers on a network, similar to a workgroup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homegroupDạng gốc (base form)
  2. homegroupsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , church's , .

AI