Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homebuilt
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được xây dựng tại nhà, thay vì được lấy từ nhà sản xuất, v.v
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Constructed at home, rather than being obtained from a manufacturer etc.
Nguồn gốc
(etymology)
home
+
built
AI
1
Được xây dựng tại nhà
1
Được xây dựng tại nhà
1
Được xây dựng tại nhà