Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
home match
US
/ˈ
h
oʊ
m
ˈ
m
æ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Trận đấu tại sân nhà
Ví dụ
Tickets
for
the
home
match
sold
quickly
.
Vé trận đấu tại sân nhà bán rất nhanh.
Xuất hiện ở từ khác
home
kết hợp
trận đấu tại sân nhà
AI
1
Trận đấu tại sân nhà
1
Trận đấu tại sân nhà
1
Trận đấu tại sân nhà