Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
holy smoke
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
h
əʊ
l
i
ˈ
s
m
əʊ
k
/
US
/ˈ
h
oʊ
l
i
ˈ
s
m
oʊ
k
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
(tiếng lóng) dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hay kinh ngạc
thán từ
An expression of astonishment.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wow
cor blimey
holy cow
holy Moses
Ví dụ
Holy
smoke
!
AI
1
(tiếng lóng) dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hay kinh ngạc
1
(tiếng lóng) dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hay kinh ngạc
1
(tiếng lóng) dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hay kinh ngạc