Dịch

holy crickets

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc ngạc nhiênthán từAn expression of surprise or astonishment.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • … . .

AI