Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holy cats
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
h
oʊ
l
i
ˈ
k
æ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Bày tỏ sự ngạc nhiên
thán từ
Expressing astonishment.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agüita
Bày tỏ sự ngạc nhiên
jolín
Bày tỏ sự ngạc nhiên; ồ!
AI
1
Bày tỏ sự ngạc nhiên
1
Bày tỏ sự ngạc nhiên
1
Bày tỏ sự ngạc nhiên