Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holographical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ảnh ba chiều
tính từ
không so sánh
(not comparable)
holographic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
holographical
holograph
Tài liệu viết tay chỉ là tác phẩm của người có chữ ký, đặc biệt là một lá thư, chứng thư hoặc di chúc; một bản thảo gốc, một bản prograph
danh từ, động từ, tính từ
holographic
Dạng hình chiếu ba chiều, hologram
tính từ
holographical
ly
Theo cách ba chiều
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
holográfico
Ảnh ba chiều
AI
1
Ảnh ba chiều
1
Ảnh ba chiều
1
Ảnh ba chiều