holographically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách ba chiềutrạng từIn a holographic way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holographicallyDạng gốc (base form)
- more holographicallySo sánh hơn (comparative)
- most holographicallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
holographic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha