Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holestone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Menhir có một cái lỗ trên đó
danh từ
A menhir with a hole in it.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holestone
Dạng gốc
(base form)
holestone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hole
+
stone
AI
1
Menhir có một cái lỗ trên đó
1
Menhir có một cái lỗ trên đó
1
Menhir có một cái lỗ trên đó