Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hold an election
US
/ˈ
h
oʊ
l
d
ə
n
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tổ chức bầu cử
Xuất hiện ở từ khác
election
kết hợp
tổ chức bầu cử
hold
kết hợp
tổ chức bầu cử
AI
1
Tổ chức bầu cử
1
Tổ chức bầu cử
1
Tổ chức bầu cử