Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hold a collection
US
/ˈ
h
oʊ
l
d
ə
k
ə
ˈ
l
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tổ chức quyên góp
Ví dụ
The
church
held
a
collection
for
the
homeless
.
Giáo xứ đã tổ chức quyên góp cho người vô gia cư.
Xuất hiện ở từ khác
collection
kết hợp
tổ chức quyên góp
AI
1
Tổ chức quyên góp
1
Tổ chức quyên góp
1
Tổ chức quyên góp