Dịch

hoistman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vận hành máy nângdanh từA person who operates the hoisting machinery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hoistmanDạng gốc (base form)
  2. hoistmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , hoist-control .

AI