Dịch

hodful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một cái thùngdanh từEnough to fill a hod.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hodfulDạng gốc (base form)
  2. hodfulsSố nhiều (plural)
  3. hodsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI