Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hodder
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ mỏ than
danh từ
A coal miner who hauls hods from the workface
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hodder
Dạng gốc
(base form)
hodder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hod
+
-er
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hod carrier
AI
1
Thợ mỏ than
1
Thợ mỏ than
1
Thợ mỏ than