Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hockshop
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Hiệu cầm đồ
danh từ
A pawnshop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hockshop
Dạng gốc
(base form)
hockshop
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hock
+
shop
AI
1
Hiệu cầm đồ
1
Hiệu cầm đồ
1
Hiệu cầm đồ