Dịch

hockshop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệu cầm đồdanh từA pawnshop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hockshopDạng gốc (base form)
  2. hockshopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI