Dịch

hobnail

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chiếc đinh ngắn có đầu dày, thường được dùng làm đế giàydanh từA short nail with a thick head, typically used in boot soles.
  2. Phù hợp với hobnailsđộng từTo fit with hobnails.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hobnailNguyên thể (infinitive)
  2. hobnailsSố nhiều (plural)
  3. hobnailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hobnailingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

hobnail bootdanh từLoại ủng lao động nặng, bền bỉ có đinh hob ở đế giúp chúng bền hơn và tạo độ bám trên mặt đất lầy lội
hobnail liverdanh từGan teo lại, cứng và được bao phủ bởi các nốt lồi giống như móng guốc, do xơ gan

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cái ách
  1. Cái ách; mộc mạcA yokel; a rustic.

Họ từ (word family)

cùng gốc hobnail

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; ! bacon-munching, , beer-swilling ! …
  • .

AI