hobnail
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chiếc đinh ngắn có đầu dày, thường được dùng làm đế giàydanh từA short nail with a thick head, typically used in boot soles.
- Phù hợp với hobnailsđộng từTo fit with hobnails.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hobnailNguyên thể (infinitive)
- hobnailsSố nhiều (plural)
- hobnailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hobnailingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hobnail bootdanh từ | danh từ | Loại ủng lao động nặng, bền bỉ có đinh hob ở đế giúp chúng bền hơn và tạo độ bám trên mặt đất lầy lội |
| hobnail liverdanh từ | danh từ | Gan teo lại, cứng và được bao phủ bởi các nốt lồi giống như móng guốc, do xơ gan |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cái ách
- Cái ách; mộc mạcA yokel; a rustic.
Họ từ (word family)
cùng gốc hobnailVí dụ
- ; ! bacon-munching, , beer-swilling ! …
- .