Dịch

hobbyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự quan tâm đến sở thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An interest in hobbies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hobbyismDạng gốc (base form)
  2. hobbyismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI