Dịch

hobby knife

danh từ (noun)
UK/ˈhɒ.bi ˈnaɪf/US/ˈhɑ.bi ˈnʌɪf/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với craft knifedanh từSynonym of craft knife.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hobby knifeDạng gốc (base form)
  2. hobby knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , .

AI