Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với craft knifedanh từSynonym of craft knife.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hobby knifeDạng gốc (base form)
- hobby knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; , .