Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoary bamboo rat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɔɹ.
i
b
æ
m
ˈ
b
u
ˈɹ
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Dúi mốc lớn
danh từ
Rhizomys pruinosus, a species of rat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoary bamboo rat
Dạng gốc
(base form)
hoary bamboo rat
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hoary
+
bamboo rat
AI
1
Dúi mốc lớn
1
Dúi mốc lớn
1
Dúi mốc lớn