Dịch

ho-ee

thán từ (interjection)
/ˈhoʊˈi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hooweethán từSynonym of hoowee.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • "," . " , !" "?" . "!" […]

AI