Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ho-ee
thán từ
(interjection)
/ˈ
h
oʊ
ˈ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hoowee
thán từ
Synonym of hoowee.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hoowee
Ví dụ
"
Ho-ee
,
"
the
gap-toothed
woman
laughed
loudly
.
"
You
not
going
to
get
them
clean
that
way
,
stupid
!
" "
What
?
"
Deirdre
sat
back
on
her
heels
.
"
Here
!
"
The
woman
slapped
a
small
cake
of
something
smelly
down
near
Deirdre
[…]
AI
1
Đồng nghĩa với hoowee
1
Đồng nghĩa với hoowee
1
Đồng nghĩa với hoowee