Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hnn
thán từ
(interjection)
US
/
h
n
̩/
Nghĩa chính
1
Biểu thị sự suy nghĩ hoặc cân nhắc
thán từ
Indicating thinking or pondering.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hmm
AI
1
Biểu thị sự suy nghĩ hoặc cân nhắc
1
Biểu thị sự suy nghĩ hoặc cân nhắc
1
Biểu thị sự suy nghĩ hoặc cân nhắc