Nghĩa chính
- Dạng khác của hmmthán từA shorter variant of hmm.
- Viết tắt của how muchtừ hạn địnhInitialism of how much.
Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- . ? ₱50 .Tôi đang bán chiếc áo sơ mi này. Bao nhiêu? Chỉ 50 peso thôi.
- , ?Bạn sẽ không muốn bỏ lỡ nó đâu nhỉ?
- , .Hừm, bức tranh đang bị treo lệch.