Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hivemate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con ong (hoặc sinh vật khác) sống cùng tổ với một con ong khác
danh từ
A bee (or other creature) that occupies the same hive as another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hivemate
Dạng gốc
(base form)
hivemate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hive
+
-mate
AI
1
Con ong (hoặc sinh vật khác) sống cùng tổ với một con ong khác
1
Con ong (hoặc sinh vật khác) sống cùng tổ với một con ong khác
1
Con ong (hoặc sinh vật khác) sống cùng tổ với một con ong khác