Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hiveful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số lượng chứa trong một tổ ong
danh từ
The amount contained in a hive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiveful
Dạng gốc
(base form)
hiveful
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hive
+
-ful
Ví dụ
The
37,000
bee
loads
per
pound
result
in
a
total
bee
mileage
of
about
30,000—
or
twice
around
the
globe
—
for
a
hiveful
of
bees
making
their
average
about
100
pounds
of
honey
in
a
season
.
AI
1
Số lượng chứa trong một tổ ong
1
Số lượng chứa trong một tổ ong
1
Số lượng chứa trong một tổ ong