Dịch

hiveful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng chứa trong một tổ ongdanh từThe amount contained in a hive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hivefulDạng gốc (base form)
  2. hivefulsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 37,000 30,000— — 100 .

AI