hithe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bến đỗ trên sông; bến cảng hoặc cảng nhỏdanh từA landing-place on a river; a harbour or small port.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hitheDạng gốc (base form)
- hithesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hither and yontrạng từ | trạng từ | Ở, tại hoặc đến những nơi khác nhau |
| hither and yondertrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với here and there |
| hither and thithertrạng từ, động từ | trạng từ, động từ | Đến đây và đến đó, nơi này đến nơi khác; theo các hướng khác nhau |
Họ từ (word family)
cùng gốc hitheNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổhȳþ