Dịch

hithe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bến đỗ trên sông; bến cảng hoặc cảng nhỏdanh từA landing-place on a river; a harbour or small port.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hitheDạng gốc (base form)
  2. hithesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hither and yontrạng từỞ, tại hoặc đến những nơi khác nhau
hither and yondertrạng từĐồng nghĩa với here and there
hither and thithertrạng từ, động từĐến đây và đến đó, nơi này đến nơi khác; theo các hướng khác nhau

AI