Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hit someone hard
US
/ˈ
h
ɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
h
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Đánh ai một cú mạnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dar en hueso
Đánh ai đó thật mạnh
Ví dụ
He
hit
someone
hard
in
the
face
during
the
fight
.
Anh ta đã đánh mạnh vào mặt một người trong trận ẩu đả.
Xuất hiện ở từ khác
hit
kết hợp
đánh ai một cú mạnh
AI
1
Đánh ai một cú mạnh
1
Đánh ai một cú mạnh
1
Đánh ai một cú mạnh