Dịch

hit someone

US/ˈhɪt ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Đánh ai

Cụm từ (phrase)

hit someone when they are downđộng từĐồng nghĩa với kick someone when they are down
hit someone for sixđộng từGhi sáu điểm vào lưới (một vận động viên ném bóng) bằng cách đánh bóng qua đường biên
hit someone hardĐánh ai một cú mạnh
hit someone in the walletLàm hao tổn túi tiền của ai
hit someone in the crotchĐánh vào hạ bộ ai đó

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI