Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hit a new low
US
/ˈ
h
ɪ
t
ə
ˈ
n
j
u
ˈ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Chạm mức thấp kỷ lục mới
Ví dụ
The
company's
shares
hit
a
new
low
.
Cổ phiếu của công ty đã chạm mức thấp kỷ lục mới.
Xuất hiện ở từ khác
low
kết hợp
chạm mức thấp kỷ lục mới
AI
1
Chạm mức thấp kỷ lục mới
1
Chạm mức thấp kỷ lục mới
1
Chạm mức thấp kỷ lục mới