Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
history teacher
US
/ˈ
h
ɪ
s
t
ɚ
i
ˈ
t
i
tʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Giáo viên dạy sử
Ví dụ
My
history
teacher
told
us
fascinating
stories
.
Giáo viên dạy sử của tôi đã kể những câu chuyện rất lôi cuốn.
Xuất hiện ở từ khác
history
kết hợp
giáo viên dạy sử
AI
1
Giáo viên dạy sử
1
Giáo viên dạy sử
1
Giáo viên dạy sử