Dịch

history of man

UK/ˈhɪs.tə.ɹi əv ˈman/US/ˈhɪstɚi əv ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Lịch sử loài người

Cụm từ (phrase)

history of mankindLịch sử nhân loại

Ví dụ

  • .Đây là thời khắc then chốt trong lịch sử loài người.

AI