Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
history of man
UK
/ˈ
h
ɪ
s
.
t
ə
.ɹ
i
ə
v
ˈ
m
a
n
/
US
/ˈ
h
ɪ
s
t
ɚ
i
ə
v
ˈ
m
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Lịch sử loài người
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
history of mankind
Lịch sử nhân loại
Ví dụ
This
is
a
pivotal
moment
in
the
history
of
man
.
Đây là thời khắc then chốt trong lịch sử loài người.
Xuất hiện ở từ khác
man
kết hợp
lịch sử loài người
AI
1
Lịch sử loài người
1
Lịch sử loài người
1
Lịch sử loài người