Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
historicalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của tính lịch sử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being historical.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
historicalness
historical
Về lịch sử, thuộc lịch sử
tính từ, danh từ
histor
y
Lịch sử, quá khứ
danh từ, động từ
historical
ly
Về phương diện lịch sử
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
historical
+
-ness
AI
1
Chất lượng của tính lịch sử
1
Chất lượng của tính lịch sử
1
Chất lượng của tính lịch sử