Dịch

historical analysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân tích lịch sử, nghiên cứu lịch sửdanh từexamination of past events

Ví dụ

  • .Giảng viên trình bày phân tích lịch sử về cuộc nội chiến.

AI