Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histiocytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc mô bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to connective tissue containing large white blood cells
Họ từ
(word family)
cùng gốc
histiocytic
reticulo
histiocytic
Liên quan đến dạng lưới và mô bào của mô liên kết
tính từ
lympho
histiocytic
Liên quan đến cả tế bào lympho và mô bào
tính từ
Từ liên quan
(related word)
histiocyte
Nguồn gốc
(etymology)
histiocyte
+
-ic
AI
1
Thuộc mô bào
1
Thuộc mô bào
1
Thuộc mô bào