Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reticulohistiocytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến dạng lưới và mô bào của mô liên kết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the reticular and histiocytic forms of connective tissue.
Nguồn gốc
(etymology)
reticulo-
+
histiocytic
AI
1
Liên quan đến dạng lưới và mô bào của mô liên kết
1
Liên quan đến dạng lưới và mô bào của mô liên kết
1
Liên quan đến dạng lưới và mô bào của mô liên kết