Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hire extras
US
/ˈ
h
aɪ
ɹ ˈɛ
k
s
t
ɹ
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Thuê diễn viên quần chúng
Ví dụ
The
production
had
to
hire
more
extras
.
Đoàn phim đã phải thuê thêm nhiều diễn viên quần chúng.
Xuất hiện ở từ khác
extra
kết hợp
thuê diễn viên quần chúng
AI
1
Thuê diễn viên quần chúng
1
Thuê diễn viên quần chúng
1
Thuê diễn viên quần chúng