Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hippiehood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc trở thành một người hippie
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being a hippie.
Nguồn gốc
(etymology)
hippie
+
-hood
AI
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc trở thành một người hippie
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc trở thành một người hippie
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc trở thành một người hippie