Dịch

hip boot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bốt cao kéo dài đến hông, thường được làm bằng cao su, ban đầu được thiết kế để ngư dân mangdanh từA tall boot that extends up to the hip, typically made of rubber, initially designed to be worn by fishermen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hip bootDạng gốc (base form)
  2. hip bootsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI