Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hinge joint
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɪ
n
dʒ
ˈ
dʒ
ɔɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Khớp bản lề
danh từ
A type of joint where motion is restricted to one plane as in the knee or elbow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hinge joint
Dạng gốc
(base form)
hinge joint
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ginglymus
AI
1
Khớp bản lề
1
Khớp bản lề
1
Khớp bản lề