Nghĩa chính
- Khớp bản lềdanh từA hinge joint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ginglymusDạng gốc (base form)
- ginglymi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ginglymusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổγίγγλυμοςgínglumos“hinge”