Dịch

ginglymus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khớp bản lềdanh từA hinge joint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ginglymusDạng gốc (base form)
  2. ginglymi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

cùng gốc ginglymus

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổγίγγλυμοςgínglumos“hinge”

AI