Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hindneck
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vùng ngay dưới gáy (của chim)
danh từ
The area just below the nape of the neck (of a bird).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hindneck
Dạng gốc
(base form)
hindneck
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hind
+
neck
AI
1
Vùng ngay dưới gáy (của chim)
1
Vùng ngay dưới gáy (của chim)
1
Vùng ngay dưới gáy (của chim)