Dịch

hindering

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cản trở, gây trở ngạitính từHarmful; that hinders.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hinderingDạng gốc (base form)
  2. more hinderingSo sánh hơn (comparative)
  3. most hinderingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hindering impedimentdanh từTrở ngại cho hôn nhân là trở ngại, tức là làm cho hôn nhân trở nên bất hợp pháp nhưng có giá trị

Ví dụ

  • , .Các hành vi như đốt kinh Koran duy trì vòng tròn thù hận và ác cảm, cản trở các nỗ lực hướng tới hòa bình và chung sống.
  • , .Nhân chứng từ chối hợp tác, gây cản trở cuộc điều tra.
  • .Ô nhiễm ánh sáng ở các thành phố đang cản trở tầm nhìn ngắm trời sao ban đêm.

Họ từ (word family)

cùng gốc hindering

Nguồn gốc (etymology)

AI