hindfoot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chân saudanh từA rear foot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hindfootDạng gốc (base form)
- hindfeet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.