Dịch

himpathize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thể hiện sự đồng cảm; có thiện cảm không đúng mức với nam giới hoặc trẻ em trai, đặc biệt là những người phạm tội tình dụcđộng từTo exhibit himpathy; to inappropriately sympathize with men or boys, especially ones guilty of sexual transgressions.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . . , .

AI