himpathize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thể hiện sự đồng cảm; có thiện cảm không đúng mức với nam giới hoặc trẻ em trai, đặc biệt là những người phạm tội tình dụcđộng từTo exhibit himpathy; to inappropriately sympathize with men or boys, especially ones guilty of sexual transgressions.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , . . , .