hillsman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông thuộc bộ tộc sống trên đồi (người đồi)danh từA man who belongs to a tribe inhabiting the hills (hillspeople).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hillsmanDạng gốc (base form)
- hillsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.