Nghĩa chính
- Sườn đồidanh từThe side of a hill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hillsideDạng gốc (base form)
- hillsidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gentle hillside | Sườn đồi thoai thoải | |
| grassy hillside | Sườn đồi cỏ phủ | |
| rocky hillside | Sườn đồi đầy đá | |
| steep hillside | Sườn đồi dốc đứng | |
| wooded hillside | Sườn đồi rợp bóng cây |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ( ) , , Sheung .Thái Bình Sơn (núi bình yên) nói một cách chính xác không phải là một ngọn núi mà là một khu sườn đồi ở Victoria nằm ở phía nam của Thượng Hoàn giữa đường Queen's và đường Caine.
- .Hãy xem cách anh ấy leo lên sườn đồi.
- .Sườn đồi đã cháy suốt đêm.