Dịch

hillside

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sườn đồidanh từThe side of a hill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hillsideDạng gốc (base form)
  2. hillsidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gentle hillsideSườn đồi thoai thoải
grassy hillsideSườn đồi cỏ phủ
rocky hillsideSườn đồi đầy đá
steep hillsideSườn đồi dốc đứng
wooded hillsideSườn đồi rợp bóng cây

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ( ) , , Sheung .Thái Bình Sơn (núi bình yên) nói một cách chính xác không phải là một ngọn núi mà là một khu sườn đồi ở Victoria nằm ở phía nam của Thượng Hoàn giữa đường Queen's và đường Caine.
  • .Hãy xem cách anh ấy leo lên sườn đồi.
  • .Sườn đồi đã cháy suốt đêm.

AI