Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faldeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/falˈdeo/
Nghĩa chính
1
Sườn đồi; sườn núi
danh từ
hillside; mountainside
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faldeo
Dạng gốc
(base form)
faldeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hillside
Sườn đồi
AI
1
Sườn đồi
1
Sườn đồi
1
Sườn đồi