Dịch

faldeo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/falˈdeo/

Nghĩa chính

  1. Sườn đồi; sườn núidanh từhillside; mountainside

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faldeoDạng gốc (base form)
  2. faldeosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI