Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
highpad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đi xa lộ
danh từ
highwayman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
highpad
Dạng gốc
(base form)
highpad
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
high
+
pad
AI
1
Người đi xa lộ
1
Người đi xa lộ
1
Người đi xa lộ