Dịch

high-rise

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà cao, bao gồm nhiều tầngdanh từA tall building, one consisting of many storeys.
  2. Cao ngất (nhà nhiều tầng)tính từkhông so sánh (not comparable)Designed to sit high on, or above, the wearer's hips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high-riseDạng gốc (base form)
  2. high-risesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

high-rise syndromedanh từNhững vết thương được tìm thấy ở những con mèo bị rơi từ trên cao hơn hai tầng, điển hình là từ gờ cửa sổ
high-riserdanh từChiếc giường bao gồm khung trên cùng và nệm và một chiếc giường khác có thể thu gọn và cất bên dưới chiếc giường đầu tiên

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , ?
  • .

AI