high-rise
danh từ (noun)tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tòa nhà cao, bao gồm nhiều tầngdanh từA tall building, one consisting of many storeys.
- Cao ngất (nhà nhiều tầng)tính từkhông so sánh (not comparable)Designed to sit high on, or above, the wearer's hips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high-riseDạng gốc (base form)
- high-risesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-rise syndromedanh từ | danh từ | Những vết thương được tìm thấy ở những con mèo bị rơi từ trên cao hơn hai tầng, điển hình là từ gờ cửa sổ |
| high-riserdanh từ | danh từ | Chiếc giường bao gồm khung trên cùng và nệm và một chiếc giường khác có thể thu gọn và cất bên dưới chiếc giường đầu tiên |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- , ?
- .