Dịch

high-occupancy vehicle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện chở số lượng người ngồi tương đối lớn (đôi khi vượt quá ngưỡng quy định)danh từA vehicle carrying a relatively large number of occupants (sometimes over a specified threshold).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high-occupancy vehicleDạng gốc (base form)
  2. high-occupancy vehiclesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

high-occupancy vehicle lanedanh từLàn đường giao thông hạn chế dành riêng cho các phương tiện có người lái và ít nhất một hành khách, bao gồm xe chở khách, xe chở khách và xe buýt chuyển tuyến

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI