Dịch

diamond lane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làn đường cao tốc được chỉ định để sử dụng riêng cho các phương tiện chở nhiều ngườidanh từA freeway lane designated for sole use by high occupancy vehicles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diamond laneDạng gốc (base form)
  2. diamond lanesSố nhiều (plural)

AI